animal oil

animal oil

A chef uses animal oil to fry vegetables in a pan.

Định nghĩa

Danh từ: Dầu động vật: "animal oil" một loại dầu được chiết xuất hoặc thu được từ các chất nguồn gốc từ động vật. Dầu này thường được sử dụng trong công nghiệp, thực phẩm, hoặc mỹ phẩm.

dụ sử dụng
  • (Dầu động vật thường được sử dụng trong sản xuất phòng chất bôi trơn.)
  • (Một số người sử dụng dầu động vật làm nguồn năng lượng cho đèn.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "Animal oil" có thể được phân loại dựa trên nguồn gốc, như dầu từ mỡ động vật (lard, tallow) hoặc dầu từ (fish oil).
  • Trong ngành công nghiệp thực phẩm, "animal oil" thường bị hạn chế do các vấn đề về sức khỏe đạo đức, thay vào đó người ta dùng dầu thực vật.
Biến thể từ gần giống
  • Animal fat (n): mỡ động vật ( dạng rắn hơn, chứa nhiều chất béo bão hòa).
    • Animal fat is solid at room temperature, while animal oil is usually liquid. (Mỡ động vật chất rắnnhiệt độ phòng, trong khi dầu động vật thường chất lỏng.)
Từ đồng nghĩa
  • Animal-derived oil: dầu nguồn gốc từ động vật.
  • Fatty oil from animals: dầu béo từ động vật.
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
  • Extract oil from: chiết xuất dầu từ (động vật).
    • The process to extract animal oil from whale blubber was common in the 19th century. (Quy trình chiết xuất dầu động vật từ mỡ cá voi phổ biến vào thế kỷ 19.)
Thành ngữ liên quan
  • "Oil and water don't mix": dầu nước không hòa tan (thường dùng để chỉ hai thứ hoàn toàn khác nhau, không thể kết hợp).
    • Animal oil and water are immiscible, just like oil and water don't mix. (Dầu động vật nước không hòa tan, giống như dầu nước không thể trộn lẫn.)